Chữ

腹

fù HSK 7
腹 fù HSK 7
  • 1. bụng; vùng bụng
  • 2. phần phình giữa của đồ vật (như vạc, bình)
  • 3. lòng; nội tâm
  • 4. họ
  • 5. vùng nội địa; khu vực trung tâm
Từ dùng 腹 như fù (1)
Cấu trúc & nét viết
腹 fù — bụng; vùng bụng

腹 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
2 复 fù — lặp lại; làm nhiều hơn một lần
复 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét