Chữ

腔

qiāng HSK 6
腔 qiāng HSK 6
  • 1. khoang bên trong cơ thể động vật
  • 2. giọng điệu khi nói; giai điệu bản nhạc
  • 3. dùng cho con cừu đã giết mổ (chủ yếu trong bạch thoại sơ kỳ)
  • 4. lời nói; câu nói
Từ dùng 腔 như qiāng (1)
Cấu trúc & nét viết
腔 qiāng — khoang bên trong cơ thể động vật

腔 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
2 空 kōng — rỗng; trống; không thực tế
Xpinyin
空 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét