Chữ

肤

fū HSK 4
肤 fū HSK 4
  • 1. da, bề mặt ngoài của cơ thể người
  • 2. hời hợt, nông cạn
Từ dùng 肤 như fū (3)
Cấu trúc & nét viết
肤 fū — da, bề mặt ngoài của cơ thể người

肤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét