Chữ

肝

gān
  • 1. gan (cơ quan tiêu hóa của người và động vật bậc cao)
Từ dùng 肝 như gān (0)
Cấu trúc & nét viết
肝 gān — gan (cơ quan tiêu hóa của người và động vật bậc cao)

肝 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét