Chữ

肿

zhǒng HSK 7
肿 zhǒng HSK 7
  • 1. sưng (da, niêm mạc hoặc cơ do rối loạn tuần hoàn cục bộ, viêm nhiễm, mưng mủ hoặc chảy máu trong)
Từ dùng 肿 như zhǒng (1)
Cấu trúc & nét viết
肿 zhǒng — sưng (da, niêm mạc hoặc cơ do rối loạn tuần hoàn cục bộ, viêm nhiễm, mưng mủ hoặc chảy máu trong)

肿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét