Chữ

脆

cuì HSK 6
脆 cuì HSK 6
  • 1. giòn, dễ gãy (trái nghĩa với "韧")
  • 2. giòn (thức ăn dễ cắn vỡ)
  • 3. trong trẻo, thanh (âm thanh)
  • 4. (phương ngữ) dứt khoát, thẳng thắn, nhanh gọn
  • 5. lung lay sau thất bại; thiếu kiên cường
Từ dùng 脆 như cuì (3)
Cấu trúc & nét viết
脆 cuì — giòn, dễ gãy (trái nghĩa với "韧")

脆 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
2 危 wēi — không an toàn, nguy hiểm (trái nghĩa với 安)
危 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét