Chữ
赫
赫
HSK 7
- 1. nổi bật; hiển hách; huy hoàng
- 2. họ
- 3. hertz (đơn vị tần số, ký hiệu Hz)
- 4. xem «赫哲族»: dân tộc thiểu số của Trung Quốc, chủ yếu phân bố ở tỉnh Hắc Long Giang
Từ dùng 赫 như hè (2)
Cấu trúc & nét viết
赫
— nổi bật; hiển hách; huy hoàng
赫 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
Thứ tự nét