Chữ

膜

mó
  • 1. màng (mô mỏng trong cơ thể người, động vật và thực vật)
  • 2. lớp màng mỏng
Từ dùng 膜 như mó (0)
Cấu trúc & nét viết
膜 mó — màng (mô mỏng trong cơ thể người, động vật và thực vật)

膜 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét