Từ

固然 (gù rán) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

固然 (gù rán) là một từ tiếng Trung: đương nhiên; quả thật; tuy nhiên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 固然

连 lián liên từ

đương nhiên; quả thật; tuy nhiên

钱固然重要,但健康更重要。

qián gù rán zhòng yào dàn jiàn kāng gèng zhòng yào

Tiền bạc đương nhiên quan trọng, nhưng sức khỏe quan trọng hơn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

固 gù — chắc chắn; quả thật; thực sự (nhấn mạnh sự chắc chắn)

然 rán — như vậy; thế; đúng (trợ từ khẳng định tạo liên từ nhượng bộ)

Cấu trúc & nét viết
1 固 gù — chắc chắn; vững chắc

固 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 然 rán — (văn viết) đúng; phải
然 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét