Từ

显然 (xiǎn rán) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

显然 (xiǎn rán) là một từ tiếng Trung: rõ ràng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 显然

形 xíng tính từ

rõ ràng

他显然不知道真相。

tā xiǎn rán bù zhī dào zhēn xiàng

Rõ ràng anh ấy không biết sự thật.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

显 xiǎn — rõ ràng, hiển nhiên

然 rán — hậu tố trạng từ

Cấu trúc & nét viết
1 显 xiǎn — rõ ràng; hiển nhiên; dễ thấy
显 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

2 然 rán — (văn viết) đúng; phải
然 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét