Chữ

股

gǔ HSK 6
股 gǔ HSK 6
  • 1. đùi (từ hông đến đầu gối)
  • 2. tổ hoặc bộ phận trong tổ chức (cấp thấp hơn phòng ban)
  • 3. sợi, tao (của dây thừng, chỉ, v.v.)
  • 4. phần vốn góp trong liên doanh; phần chia đều tài sản
  • 5. cổ phiếu
  • 6. lượng từ: ① dùng cho vật dạng sợi ② dùng cho mùi hoặc sức mạnh ③ dùng cho nhóm người (thường mang nghĩa xấu)
  • 7. cạnh dài hơn tạo thành góc vuông trong tam giác vuông (trong toán học Trung Quốc cổ đại)
Từ dùng 股 như gǔ (7)
Cấu trúc & nét viết
股 gǔ — đùi (từ hông đến đầu gối)

股 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét