Từ

猛然 (měng rán) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

猛然 (měng rán) là một từ tiếng Trung: đột nhiên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 猛然

副 fù phó từ

đột nhiên

他猛然站起来,吓了我一跳。

tā měng rán zhàn qǐ lái xià le wǒ yí tiào

Anh ấy đột nhiên đứng dậy và làm tôi giật mình.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

猛 měng — đột ngột, mạnh mẽ

然 rán — hậu tố tạo trạng từ chỉ cách thức

Cấu trúc & nét viết
1 猛 měng — hung dữ; dữ tợn

猛 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 犭 quǎn — bộ thủ chó
犭 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 然 rán — (văn viết) đúng; phải
然 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét