Từ

赫然 (hè rán) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

赫然 (hè rán) là một từ tiếng Trung: một cách nổi bật. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 赫然

形 xíng tính từ

một cách nổi bật

他的名字赫然出现在名单上。

tā de míng zi hè rán chū xiàn zài míng dān shàng

Tên của anh ấy xuất hiện một cách nổi bật trong danh sách.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

赫 hè — rực rỡ, ấn tượng

然 rán — hậu tố chỉ cách thức (tạo trạng từ)

Cấu trúc & nét viết
1 赫 hè — nổi bật; hiển hách; huy hoàng

赫 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 赤 chì — màu đỏ, hơi nhạt hơn đỏ son
赤 là bộ thủ trong 1 chữ
1.2 赤 chì — màu đỏ, hơi nhạt hơn đỏ son
赤 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 然 rán — (văn viết) đúng; phải
然 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét