Từ

骤然 (zhòu rán) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

骤然 (zhòu rán) là một từ tiếng Trung: đột nhiên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 骤然

副 fù phó từ

đột nhiên

天气骤然变冷了。

tiān qì zhòu rán biàn lěng le

Thời tiết đột nhiên trở lạnh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

骤 zhòu — đột ngột, bất ngờ

然 rán — hậu tố trạng từ (theo cách đó)

Cấu trúc & nét viết
1 骤 zhòu — (văn viết) (ngựa) phi nước đại

骤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 聚 jù — tụ họp, tập hợp
聚 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 然 rán — (văn viết) đúng; phải
然 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét