Chữ

脸

liǎn HSK 5
脸 liǎn HSK 5
  • 1. mặt (phần trước của đầu, từ trán đến cằm)
  • 2. mặt trước của một số vật
  • 3. thể diện; danh dự
  • 4. nét mặt; biểu cảm trên khuôn mặt
Từ dùng 脸 như liǎn (4)
Cấu trúc & nét viết
脸 liǎn — mặt (phần trước của đầu, từ trán đến cằm)

脸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét