Từ

识别 (shí bié) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

识别 (shí bié) là một từ tiếng Trung: nhận dạng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 识别

动 dòng động từ

nhận dạng

这个系统可以识别人脸。

zhè ge xì tǒng kě yǐ shí bié rén liǎn

Hệ thống này có thể nhận dạng khuôn mặt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

识 shí — kiến thức, nhận biết, nhận thức

别 bié — phân biệt, phân biệt, tách biệt

Cấu trúc & nét viết
1 识 shí — biết; nhận ra; phân biệt

识 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét

2 别 bié — chia tay; ly biệt
Xpinyin

别 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 另 lìng — khác; ngoài ra
另 là bộ thủ trong 2 chữ
2.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét