Từ

而已 (ér yǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

而已 (ér yǐ) là một từ tiếng Trung: mà thôi; chỉ vậy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 而已

助 zhù trợ từ

mà thôi; chỉ vậy

这只是个误会而已。

zhè zhǐ shì gè wù huì ér yǐ

Đây chỉ là sự hiểu lầm mà thôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

而 ér — trợ từ kết nối (tạo thành từ ghép với 已)

已 yǐ — dừng, thôi (biểu thị giới hạn)

Cấu trúc & nét viết
1 而 ér — liên từ nối động từ, tính từ hoặc mệnh đề: ① nối các thành phần tiếp nối nhau ② nối thành phần khẳng định và phủ định bổ sung nhau ③ nối các thành phần tương phản (chuyển tiếp) ④ nối các thành phần có quan hệ nhân quả
而 là bộ thủ trong 3 chữ

而 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 已 yǐ — dừng lại; thôi

已 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

已 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét