Từ

别看 (bié kàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

别看 (bié kàn) là một từ tiếng Trung: mặc dù, tuy rằng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 别看

连 lián liên từ

mặc dù, tuy rằng

别看他年纪小,其实很聪明。

bié kàn tā nián jì xiǎo qí shí hěn cōng ming

Mặc dù anh ấy còn trẻ, nhưng thực ra rất thông minh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

别 bié — đừng (đánh giá), mặc dù

看 kàn — nhìn, xem (vẻ bề ngoài)

Cấu trúc & nét viết
1 别 bié — chia tay; ly biệt
Xpinyin

别 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 另 lìng — khác; ngoài ra
另 là bộ thủ trong 2 chữ
1.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 看 kàn — nhìn; xem
Xpinyin

看 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét