Từ

别致 (bié zhì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

别致 (bié zhì) là một từ tiếng Trung: độc đáo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 别致

形 xíng tính từ

độc đáo

这个餐厅的装修很别致。

zhè ge cān tīng de zhuāng xiū hěn bié zhì

Trang trí của nhà hàng này rất độc đáo.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

别 bié — khác biệt, đặc biệt

致 zhì — tinh tế, thanh lịch

Cấu trúc & nét viết
1 别 bié — chia tay; ly biệt
Xpinyin

别 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 另 lìng — khác; ngoài ra
另 là bộ thủ trong 2 chữ
1.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 致 zhì — trao; bày tỏ (lễ nghĩa, tình cảm, v.v.) với người khác

致 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét