Từ
别致 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
别致 (bié zhì) là một từ tiếng Trung: độc đáo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 别致
形 tính từ
độc đáo
这个餐厅的装修很别致。
Trang trí của nhà hàng này rất độc đáo.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
别 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
Thứ tự nét
致 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
至 là bộ thủ trong 6 chữ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Thứ tự nét