Từ

鉴别 (jiàn bié) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

鉴别 (jiàn bié) là một từ tiếng Trung: nhận biết, phân biệt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 鉴别

动 dòng động từ

nhận biết, phân biệt

专家可以鉴别真假古董。

zhuān jiā kě yǐ jiàn bié zhēn jiǎ gǔ dǒng

Các chuyên gia có thể nhận biết đồ cổ thật với đồ giả.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

鉴 jiàn — kiểm tra, thẩm định

别 bié — phân biệt

Cấu trúc & nét viết
1 鉴 jiàn — gương đồng (mài bóng một mặt để soi mặt)

鉴 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

鉴 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 别 bié — chia tay; ly biệt
Xpinyin

别 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 另 lìng — khác; ngoài ra
另 là bộ thủ trong 2 chữ
2.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét