Từ
辞退 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
辞退 (cí tuì) là một từ tiếng Trung: sa thải. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 辞退
动 động từ
sa thải
公司因为经济原因辞退了一些员工。
Công ty đã sa thải một số nhân viên vì lý do kinh tế.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
辞 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
舌 là bộ thủ trong 11 chữ
辛 là bộ thủ trong 9 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
退 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
艮 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét