Từ

辞退 (cí tuì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

辞退 (cí tuì) là một từ tiếng Trung: sa thải. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 辞退

动 dòng động từ

sa thải

公司因为经济原因辞退了一些员工。

gōng sī yīn wèi jīng jì yuán yīn cí tuì le yī xiē yuán gōng

Công ty đã sa thải một số nhân viên vì lý do kinh tế.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

辞 cí — sa thải, từ chức

退 tuì — rút lui, loại bỏ

Cấu trúc & nét viết
1 辞 cí — lời văn; văn từ; ngôn ngữ đẹp

辞 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 退 tuì — di chuyển lùi (trái với 进)
退 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét