Từ

继而 (jì ér) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

继而 (jì ér) là một từ tiếng Trung: sau đó, tiếp theo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 继而

连 lián liên từ

sau đó, tiếp theo

天空乌云密布,继而下起了大雨。

tiān kōng wū yún mì bù jì ér xià qǐ le dà yǔ

Bầu trời phủ đầy mây đen, sau đó trời đổ mưa to.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

继 jì — tiếp tục, theo trình tự

而 ér — và sau đó, rồi (liên từ)

Cấu trúc & nét viết
1 继 jì — tiếp tục, nối tiếp

继 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

继 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 而 ér — liên từ nối động từ, tính từ hoặc mệnh đề: ① nối các thành phần tiếp nối nhau ② nối thành phần khẳng định và phủ định bổ sung nhau ③ nối các thành phần tương phản (chuyển tiếp) ④ nối các thành phần có quan hệ nhân quả
而 là bộ thủ trong 3 chữ

而 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét