Từ

进而 (jìn ér) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

进而 (jìn ér) là một từ tiếng Trung: tiếp theo; rồi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 进而

连 lián liên từ

tiếp theo; rồi

她完成了本科学业,进而攻读硕士学位。

tā wán chéng le běn kē xué yè jìn ér gōng dú shuò shì xué wèi

Cô ấy hoàn thành chương trình đại học, rồi tiếp tục theo học thạc sĩ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

进 jìn — tiến lên, tiến tới

而 ér — rồi, và như vậy (liên kết)

Cấu trúc & nét viết
1 进 jìn — tiến về phía trước (đối lập với 退)

进 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
1.2 井 jǐng — giếng (hố sâu đào xuống đất để lấy nước, thành thường xây gạch đá)
井 là bộ thủ trong 4 chữ

Thứ tự nét

2 而 ér — liên từ nối động từ, tính từ hoặc mệnh đề: ① nối các thành phần tiếp nối nhau ② nối thành phần khẳng định và phủ định bổ sung nhau ③ nối các thành phần tương phản (chuyển tiếp) ④ nối các thành phần có quan hệ nhân quả
而 là bộ thủ trong 3 chữ

而 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét