Từ

性别 (xìng bié) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

性别 (xìng bié) là một từ tiếng Trung: giới tính. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 性别

名 míng danh từ

giới tính

请填写您的性别。

qǐng tián xiě nín de xìng bié

Vui lòng điền giới tính của bạn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

性 xìng — giới, đặc điểm giới tính, bản chất

别 bié — sự phân biệt, loại, sự khác biệt

Cấu trúc & nét viết
1 性 xìng — tính cách; tính nết; khí chất

性 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét

2 别 bié — chia tay; ly biệt
Xpinyin

别 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 另 lìng — khác; ngoài ra
另 là bộ thủ trong 2 chữ
2.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét