Từ

时而 (shí ér) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

时而 (shí ér) là một từ tiếng Trung: thỉnh thoảng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 时而

副 fù phó từ

thỉnh thoảng

天气时而晴朗,时而多云。

tiān qì shí ér qíng lǎng shí ér duō yún

Thời tiết thỉnh thoảng nắng, thỉnh thoảng nhiều mây.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

时 shí — thời gian; cung cấp khía cạnh thời gian

而 ér — trợ từ liên kết; tạo nghĩa trạng từ 'thỉnh thoảng'

Cấu trúc & nét viết
1 时 shí — thời gian; khoảng thời gian tương đối dài trong quá trình vật chất biến đổi hoặc phát triển

时 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
1.2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét

2 而 ér — liên từ nối động từ, tính từ hoặc mệnh đề: ① nối các thành phần tiếp nối nhau ② nối thành phần khẳng định và phủ định bổ sung nhau ③ nối các thành phần tương phản (chuyển tiếp) ④ nối các thành phần có quan hệ nhân quả
而 là bộ thủ trong 3 chữ

而 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét