Chữ
舔
- 1. liếm (chạm vào hoặc lấy vật gì bằng lưỡi)
- 2. liếm (lau hoặc làm ẩm bằng lưỡi)
Từ dùng 舔 như tiǎn (0)
Cấu trúc & nét viết
舔
— liếm (chạm vào hoặc lấy vật gì bằng lưỡi)
舔 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
舌 là bộ thủ trong 11 chữ
HSK 1
HSK 3
HSK 4
忝 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét