Từ
推辞 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
推辞 (tuī cí) là một từ tiếng Trung: từ chối lịch sự. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 推辞
动 động từ
từ chối lịch sự
老师推辞了学生送的礼物。
Giáo viên đã từ chối lịch sự món quà của học sinh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
推 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
隹 là bộ thủ trong 23 chữ
Thứ tự nét
辞 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
舌 là bộ thủ trong 11 chữ
辛 là bộ thủ trong 9 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét