Từ
可想而知 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
可想而知 (kě xiǎng ér zhī) là một từ tiếng Trung: có thể tưởng tượng được. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 可想而知
成语 thành ngữ
có thể tưởng tượng được
他连续工作了三天,疲劳程度可想而知。
Anh ấy làm việc liên tục ba ngày, mức độ mệt mỏi của anh ấy có thể tưởng tượng được.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
可 là bộ thủ trong 8 chữ
gồm có
丁 là bộ thủ trong 13 chữ
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét
想 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét
而 là bộ thủ trong 3 chữ
而 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
知 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
矢 là bộ thủ trong 9 chữ
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét