Từ

类别 (lèi bié) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

类别 (lèi bié) là một từ tiếng Trung: loại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 类别

名 míng danh từ

loại

这些商品分为不同的类别。

zhè xiē shāng pǐn fēn wéi bù tóng de lèi bié

Những sản phẩm này được chia thành các loại khác nhau.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

类 lèi — loại, kiểu

别 bié — phân biệt, phân loại

Cấu trúc & nét viết
1 类 lèi — loại, nhóm; tập hợp các sự vật tương tự

类 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ
1.2 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 别 bié — chia tay; ly biệt
Xpinyin

别 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 另 lìng — khác; ngoài ra
另 là bộ thủ trong 2 chữ
2.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét