Từ

致辞 (zhì cí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

致辞 (zhì cí) là một từ tiếng Trung: phát biểu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 致辞

动 dòng động từ

phát biểu

总统将在开幕式上致辞。

zǒng tǒng jiāng zài kāi mù shì shàng zhì cí

Tổng thống sẽ phát biểu tại lễ khai mạc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

致 zhì — gửi đến, bày tỏ

辞 cí — bài phát biểu, lời nói

Cấu trúc & nét viết
1 致 zhì — trao; bày tỏ (lễ nghĩa, tình cảm, v.v.) với người khác

致 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét

2 辞 cí — lời văn; văn từ; ngôn ngữ đẹp

辞 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét