Từ
别的 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
别的 (bié de) là một từ tiếng Trung: khác. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 别的
代 đại từ
khác
我没有别的问题了。
Tôi không có câu hỏi nào khác.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
别 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
Thứ tự nét
的 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
白 là bộ thủ trong 19 chữ
勺 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét