Từ

别的 (bié de) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

别的 (bié de) là một từ tiếng Trung: khác. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 别的

代 dài đại từ

khác

我没有别的问题了。

wǒ méi yǒu bié de wèn tí le

Tôi không có câu hỏi nào khác.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

别 bié — khác, khác biệt, riêng biệt

的 de — trợ từ cấu trúc tạo thành đại từ

Cấu trúc & nét viết
1 别 bié — chia tay; ly biệt
Xpinyin

别 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 另 lìng — khác; ngoài ra
另 là bộ thủ trong 2 chữ
1.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 的 de — Trợ từ đặt sau định ngữ: ① quan hệ tu sức thông thường ② quan hệ sở thuộc ③ định ngữ là tên người hoặc đại từ nhân xưng, danh từ trung tâm chỉ chức vụ hay thân phận ④ danh từ trung tâm kết hợp với động từ trước tạo thành hành động, định ngữ là đối tượng của hành động
Xpinyin

的 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét