Chữ

舌

shé HSK 6
舌 shé HSK 6
  • 1. lưỡi, cơ quan trong miệng dùng để nếm, nhai và phát âm
  • 2. vật có hình dạng như lưỡi
  • 3. búa bên trong chuông hoặc 铎(duó)
  • 4. lời nói; ngôn từ
  • 5. họ
Từ dùng 舌 như shé (2)
Cấu trúc & nét viết