Chữ
舌
舌
HSK 6
- 1. lưỡi, cơ quan trong miệng dùng để nếm, nhai và phát âm
- 2. vật có hình dạng như lưỡi
- 3. búa bên trong chuông hoặc 铎(duó)
- 4. lời nói; ngôn từ
- 5. họ
Từ dùng 舌 như shé (2)
Cấu trúc & nét viết
舌
— lưỡi, cơ quan trong miệng dùng để nếm, nhai và phát âm
舌 là bộ thủ trong 11 chữ
HSK 1
HSK 3
HSK 4
舌 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét