Từ

个别 (gè bié) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

个别 (gè bié) là một từ tiếng Trung: cá biệt; riêng lẻ; hiếm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 个别

形 xíng tính từ

cá biệt; riêng lẻ; hiếm

个别学生需要额外帮助。

gè bié xué sheng xū yào é wài bāng zhù

Một số học sinh cần sự giúp đỡ thêm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

个 gè — cá nhân; đơn vị

别 bié — riêng biệt; khác

Cấu trúc & nét viết
1 个 gè — lượng từ thông dụng dùng cho danh từ không có lượng từ riêng, trước số ước lượng, sau động từ có tân ngữ, hoặc giữa động từ và bổ ngữ

个 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

个 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 别 bié — chia tay; ly biệt
Xpinyin

别 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 另 lìng — khác; ngoài ra
另 là bộ thủ trong 2 chữ
2.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét