Từ
个别 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
个别 (gè bié) là một từ tiếng Trung: cá biệt; riêng lẻ; hiếm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 个别
形 tính từ
cá biệt; riêng lẻ; hiếm
个别学生需要额外帮助。
Một số học sinh cần sự giúp đỡ thêm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
个 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
个 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
别 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
Thứ tự nét