Từ

特别 (tè bié) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

特别 (tè bié) là một từ tiếng Trung: đặc biệt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 特别

副 fù phó từ

đặc biệt

我特别喜欢这本书。

wǒ tè bié xǐ huan zhè běn shū

Tôi đặc biệt thích cuốn sách này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

特 tè — đặc biệt

别 bié — khác biệt

Cấu trúc & nét viết
1 特 tè — đặc biệt, khác thường, phi thường

特 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 别 bié — chia tay; ly biệt
Xpinyin

别 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 另 lìng — khác; ngoài ra
另 là bộ thủ trong 2 chữ
2.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét