Từ
半途而废 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
半途而废 (bàn tú ér fèi) là một từ tiếng Trung: bỏ dở giữa chừng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 半途而废
成语 thành ngữ
bỏ dở giữa chừng
学习语言不能半途而废,要坚持到底。
Khi học ngôn ngữ, không thể bỏ dở giữa chừng, phải kiên trì đến cùng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
半 là bộ thủ trong 8 chữ
gồm có
丷 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
牛 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét
途 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
余 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
而 là bộ thủ trong 3 chữ
而 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
废 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
发 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét