Chữ
辛
辛
HSK 4
- 1. cay
- 2. vất vả; gian khổ
- 3. đau khổ; buồn thương
- 4. thiên can thứ tám trong mười thiên can (天干); xem "干支"
- 5. họ
Từ dùng 辛 như xīn (4)
Cấu trúc & nét viết
辛
— cay
辛 là bộ thủ trong 9 chữ
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
gồm có
立 là bộ thủ trong 17 chữ
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
HSK 6
十 là bộ thủ trong 29 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét