Chữ

辛

xīn HSK 4
辛 xīn HSK 4
  • 1. cay
  • 2. vất vả; gian khổ
  • 3. đau khổ; buồn thương
  • 4. thiên can thứ tám trong mười thiên can (天干); xem "干支"
  • 5. họ
Từ dùng 辛 như xīn (4)
Cấu trúc & nét viết
辛 xīn — cay
辛 là bộ thủ trong 9 chữ

gồm có

2 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)

Thứ tự nét