Từ
分别 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
分别 (fēn bié) là một từ tiếng Trung: chia tay, chia ly. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 分别
动 động từ
chia tay, chia ly
我们在机场分别了。
Chúng tôi chia tay tại sân bay.
副 phó từ
tương ứng
他们分别来自北京和上海。
Họ tương ứng đến từ Bắc Kinh và Thượng Hải.
名 danh từ
sự chia ly
我们不得不面对分别。
Chúng ta phải đối mặt với sự chia ly này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
分 là bộ thủ trong 13 chữ
gồm có
八 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
刀 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét
别 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
Thứ tự nét