Chữ

辣

là HSK 5
辣 là HSK 5
  • 1. cay (như gừng, tỏi, ớt)
  • 2. làm cay, làm rát (do vị cay)
  • 3. tàn độc, hiểm ác
  • 4. họ
Từ dùng 辣 như là (4)
Cấu trúc & nét viết