Từ

因而 (yīn ér) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

因而 (yīn ér) là một từ tiếng Trung: do đó. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 因而

连 lián liên từ

do đó

他生病了,因而没来上课。

tā shēng bìng le yīn ér méi lái shàng kè

Anh ấy bị ốm, do đó không đến lớp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

因 yīn — nguyên nhân, lý do

而 ér — trợ từ kết nối (liên kết nguyên nhân với kết quả)

Cấu trúc & nét viết
1 因 yīn — nguyên nhân (đối lập với 果)
因 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

1.2 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 而 ér — liên từ nối động từ, tính từ hoặc mệnh đề: ① nối các thành phần tiếp nối nhau ② nối thành phần khẳng định và phủ định bổ sung nhau ③ nối các thành phần tương phản (chuyển tiếp) ④ nối các thành phần có quan hệ nhân quả
而 là bộ thủ trong 3 chữ

而 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét