Từ

区别 (qū bié) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

区别 (qū bié) là một từ tiếng Trung: phân biệt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 区别

动 dòng động từ

phân biệt

你能区别这两种茶的味道吗?

nǐ néng qū bié zhè liǎng zhǒng chá de wèi dào ma

Bạn có thể phân biệt được vị của hai loại trà này không?

名 míng danh từ

sự khác biệt

这两个词有什么区别?

zhè liǎng gè cí yǒu shén me qū bié

Hai từ này có sự khác biệt gì?

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

区 qū — phân chia, tách biệt

别 bié — phân biệt, riêng biệt

Cấu trúc & nét viết
1 区 qū — phân biệt; phân chia
区 là bộ thủ trong 8 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 别 bié — chia tay; ly biệt
Xpinyin

别 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 另 lìng — khác; ngoài ra
另 là bộ thủ trong 2 chữ
2.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét