Chữ
且
- 1. (văn viết) còn (dùng kết hợp với «况»)
- 2. tạm thời; hiện thời
- 3. họ
- 4. hơn nữa; và còn; đồng thời
- 5. sắp sửa; sắp (văn ngôn)
- 6. (phương ngữ) lâu dài (thường dùng với «呢»)
Từ dùng 且 như qiě (6)
Cấu trúc & nét viết
且
— (văn viết) còn (dùng kết hợp với «况»)
且 là bộ thủ trong 12 chữ
HSK 1
HSK 3
HSK 5
且 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét