Chữ

且

qiě HSK 3
且 qiě HSK 3
  • 1. (văn viết) còn (dùng kết hợp với «况»)
  • 2. tạm thời; hiện thời
  • 3. họ
  • 4. hơn nữa; và còn; đồng thời
  • 5. sắp sửa; sắp (văn ngôn)
  • 6. (phương ngữ) lâu dài (thường dùng với «呢»)
Từ dùng 且 như qiě (6)
Cấu trúc & nét viết