Chữ

瓣

bàn HSK 7
瓣 bàn HSK 7
  • 1. cánh hoa, mỗi mảnh tạo thành tràng hoa
  • 2. múi, phần tách ra được của hạt, quả hoặc củ
  • 3. mảnh vỡ hoặc phần tự nhiên tách ra của vật thể
  • 4. viết tắt của 瓣膜 (van)
  • 5. (lượng từ) dùng cho cánh hoa, phiến lá hoặc mảnh tách ra của hạt, quả, củ
Từ dùng 瓣 như bàn (1)
Cấu trúc & nét viết
瓣 bàn — cánh hoa, mỗi mảnh tạo thành tràng hoa

瓣 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 瓜 guā — cây họ bầu bí (dây leo, lá hình bàn tay, hoa thường màu vàng, quả ăn được; dưa hấu, bí ngô, bí đao, dưa chuột, v.v.)
瓜 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét