Từ

差别 (chā bié) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

差别 (chā bié) là một từ tiếng Trung: sự khác biệt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 差别

名 míng danh từ

sự khác biệt

城乡差别越来越小。

chéng xiāng chā bié yuè lái yuè xiǎo

Sự khác biệt giữa thành thị và nông thôn ngày càng nhỏ hơn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

差 chā — chênh lệch, khác biệt

别 bié — phân biệt, khác biệt

Cấu trúc & nét viết
1 差 chā — sai lầm; lỗi
Xpinyin
差 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 别 bié — chia tay; ly biệt
Xpinyin

别 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 另 lìng — khác; ngoài ra
另 là bộ thủ trong 2 chữ
2.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét