Từ
别墅 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
别墅 (bié shù) là một từ tiếng Trung: biệt thự. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 别墅
名 danh từ
biệt thự
他们在海边买了一栋别墅。
Họ đã mua một biệt thự bên bờ biển.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
别 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
Thứ tự nét
墅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
野 là bộ thủ trong 1 chữ
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
Thứ tự nét