Từ

反而 (fǎn ér) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

反而 (fǎn ér) là một từ tiếng Trung: trái lại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 反而

副 fù phó từ

trái lại

他不但没有生气,反而笑了。

tā bù dàn méi yǒu shēng qì fǎn ér xiào le

Anh ấy không những không tức giận, mà trái lại còn cười.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

反 fǎn — ngược lại, trái ngược

而 ér — liên từ nhấn mạnh sự tương phản

Cấu trúc & nét viết
1 反 fǎn — lật ngược; đảo ngược
反 là bộ thủ trong 7 chữ

gồm có

1.2 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 而 ér — liên từ nối động từ, tính từ hoặc mệnh đề: ① nối các thành phần tiếp nối nhau ② nối thành phần khẳng định và phủ định bổ sung nhau ③ nối các thành phần tương phản (chuyển tiếp) ④ nối các thành phần có quan hệ nhân quả
而 là bộ thủ trong 3 chữ

而 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét