Từ

辞职 (cí zhí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

辞职 (cí zhí) là một từ tiếng Trung: từ chức. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 辞职

动 dòng động từ

từ chức

他决定辞职去创业。

tā jué dìng cí zhí qù chuàng yè

Anh ấy quyết định từ chức để khởi nghiệp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

辞 cí — từ, rời

职 zhí — chức vụ, công việc

Cấu trúc & nét viết
1 辞 cí — lời văn; văn từ; ngôn ngữ đẹp

辞 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 职 zhí — nhiệm vụ; trách nhiệm; việc phận sự

职 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét