Từ
辞职 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
辞职 (cí zhí) là một từ tiếng Trung: từ chức. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 辞职
动 động từ
từ chức
他决定辞职去创业。
Anh ấy quyết định từ chức để khởi nghiệp.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
辞 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
舌 là bộ thủ trong 11 chữ
辛 là bộ thủ trong 9 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
职 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
耳 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
只 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét