Từ

派别 (pài bié) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

派别 (pài bié) là một từ tiếng Trung: phái, trường phái. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 派别

名 míng danh từ

phái, trường phái

学术界有许多不同的派别。

xué shù jiè yǒu xǔ duō bù tóng de pài bié

Có nhiều trường phái khác nhau trong giới học thuật.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

派 pài — phái, nhóm

别 bié — loại, hạng, sự phân biệt

Cấu trúc & nét viết
1 派 pài — nhóm người có cùng lập trường hoặc phong cách; phe phái, trường phái

派 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

派 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 别 bié — chia tay; ly biệt
Xpinyin

别 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 另 lìng — khác; ngoài ra
另 là bộ thủ trong 2 chữ
2.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét