Từ
派别 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
派别 (pài bié) là một từ tiếng Trung: phái, trường phái. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 派别
名 danh từ
phái, trường phái
学术界有许多不同的派别。
Có nhiều trường phái khác nhau trong giới học thuật.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
派 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
派 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
别 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
Thứ tự nét