Từ

而且 (ér qiě) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

而且 (ér qiě) là một từ tiếng Trung: hơn nữa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 而且

连 lián liên từ

hơn nữa

她不仅会说中文,而且会说英文。

tā bù jǐn huì shuō zhōng wén ér qiě huì shuō yīng wén

Cô ấy không chỉ nói được tiếng Trung, mà còn nói được tiếng Anh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

而 ér — trợ từ liên kết (và, nhưng)

且 qiě — hơn nữa, cũng (thêm sự nhấn mạnh)

Cấu trúc & nét viết
1 而 ér — liên từ nối động từ, tính từ hoặc mệnh đề: ① nối các thành phần tiếp nối nhau ② nối thành phần khẳng định và phủ định bổ sung nhau ③ nối các thành phần tương phản (chuyển tiếp) ④ nối các thành phần có quan hệ nhân quả
而 là bộ thủ trong 3 chữ

而 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 且 qiě — (văn viết) còn (dùng kết hợp với «况»)
且 là bộ thủ trong 12 chữ

且 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét