Từ
辞典 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
辞典 (cí diǎn) là một từ tiếng Trung: từ điển. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 辞典
名 danh từ
từ điển
我需要一本汉英辞典。
Tôi cần một cuốn từ điển Hán-Anh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
辞 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
舌 là bộ thủ trong 11 chữ
辛 là bộ thủ trong 9 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
典 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
八 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét