Từ

辞典 (cí diǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

辞典 (cí diǎn) là một từ tiếng Trung: từ điển. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 辞典

名 míng danh từ

từ điển

我需要一本汉英辞典。

wǒ xū yào yì běn hàn yīng cí diǎn

Tôi cần một cuốn từ điển Hán-Anh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

辞 cí — từ ngữ, ngôn ngữ, diễn đạt

典 diǎn — sách tham khảo, tác phẩm chuẩn

Cấu trúc & nét viết
1 辞 cí — lời văn; văn từ; ngôn ngữ đẹp

辞 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 典 diǎn — quy tắc; chuẩn mực
典 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 曲 qǔ — bản nhạc để hát hoặc biểu diễn
Xpinyin
曲 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét