Từ

送别 (sòng bié) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

送别 (sòng bié) là một từ tiếng Trung: tiễn biệt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 送别

动 dòng động từ

tiễn biệt

昨天我在机场送别了我的老师。

zuó tiān wǒ zài jī chǎng sòng bié le wǒ de lǎo shī

Hôm qua tôi tiễn biệt thầy giáo của tôi ở sân bay.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

送 sòng — gửi, tiễn

别 bié — chia tay, biệt ly

Cấu trúc & nét viết
1 送 sòng — mang hoặc đưa đồ vật đến cho người khác

送 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 别 bié — chia tay; ly biệt
Xpinyin

别 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 另 lìng — khác; ngoài ra
另 là bộ thủ trong 2 chữ
2.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét